nồi chỉ

Học thuật
Thân thiện
nồi chỉ

Mẹ lấy một nồi chỉ màu đỏ từ trong hộp đồ may.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một cuộn chỉ nhỏ, kích thước khoảng bằng ngón chân cái, được quấn tròn lại thành hình dáng giống như một cái nồi nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • tôi để mấy cái nồi chỉ trong rổ khâu vá. ( tôi để mấy cuộn chỉ nhỏ hình nồi trong rổ đồ khâu vá.)
    • ấy mua về một túi nồi chỉ đủ các màu sắc. ( ấy mua về một túi các cuộn chỉ nhỏ hình nồi đủ các màu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nồi chỉ" thường được dùng trong ngữ cảnh nói về đồ dùng, vật dụng nhỏ trong may , thủ công mỹ nghệ truyền thống.
    • Nghề thêu truyền thống thường sử dụng những nồi chỉ nhỏ xinh. (Nghề thêu truyền thống thường sử dụng những cuộn chỉ nhỏ hình nồi xinh xắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cuộn chỉ: Chỉ tổng quát hơn, có thể nhiều kích cỡ hình dạng khác nhau, không nhất thiết phải hình dáng như "nồi chỉ".
  • Con chỉ: Cách gọi khác cho sợi chỉ, thường dùng trong một số ngữ cảnh địa phương hoặc cổ.
Từ đồng nghĩa
  • Ống chỉ: Thường chỉ cuộn chỉ lớn hơn, quấn quanh một ống lõi bằng giấy hoặc nhựa.
  • Suốt chỉ: Dụng cụ hoặc vật để quấn chỉ thành cuộn.
Ghi chú
  • Từ "nồi chỉ" một danh từ ghép, mô tả rất cụ thể hình dáng (giống cái nồi) công dụng (làm bằng chỉ) của vật thể. Đây một từ ngữ mang tính hình tượng thường được dùng trong đời sống sinh hoạt truyền thống.
nồi chỉ

Mẹ lấy một nồi chỉ màu đỏ từ trong hộp đồ may.

  1. Cuộn chỉ nhỏ quấn tròn, to bằng ngón chân cái, hình cái nồi.

Từ gần giống

Từ chứa "nồi chỉ"